都市部に生息するアライグマにおいて、家畜化の初期段階を示唆する身体的変化が観察されたという研究結果が、米国の生物学者らによって発表された。
Kết quả nghiên cứu do các nhà sinh vật học Hoa Kỳ công bố cho thấy, ở loài gấu mèo sống tại khu vực đô thị, đã quan sát được những thay đổi về thể chất gợi ý giai đoạn đầu của quá trình thuần hóa.
特に、ペットや家畜に共通して見られる特徴の一つである「短い鼻先」が、都市部のアライグマにおいて顕著になりつつあることが明らかになった。
Đặc biệt, một đặc điểm thường thấy ở thú cưng và gia súc là “mõm ngắn” đang ngày càng trở nên rõ rệt ở gấu mèo thành thị.
アーカンソー大学リトルロック校のレシュ助教は、大学キャンパス内でアライグマと偶然遭遇した経験を契機に、都市部と農村部のアライグマの形態的差異に着目するようになった。
Trợ lý giáo sư Lesh của Đại học Arkansas tại Little Rock bắt đầu chú ý đến sự khác biệt về hình thái giữa gấu mèo thành thị và nông thôn sau khi tình cờ gặp một con gấu mèo trong khuôn viên trường đại học.
レシュ氏によれば、都市部のアライグマが家畜化の過程に入りつつあるのではないかという仮説が浮かび上がったという。
Theo ông Lesh, đã xuất hiện giả thuyết rằng gấu mèo thành thị có thể đang bước vào quá trình thuần hóa.
この着想は、ゴミが家畜化の契機となるという過去の事例にも基づいている。
Ý tưởng này cũng dựa trên các trường hợp trong quá khứ, khi rác thải trở thành động lực cho quá trình thuần hóa.
例えば、オオカミは三万年前から人間の周囲でゴミや残飯をあさるようになり、数千年をかけて家畜化されていった。
Ví dụ, loài sói đã bắt đầu kiếm ăn quanh con người từ 30000 năm trước, nhặt rác và thức ăn thừa, và dần dần được thuần hóa qua hàng nghìn năm.
レシュ氏は「人間の存在とゴミは切り離せず、動物たちはそれを利用して人間との共存に適応してきた」と述べている。
Ông Lesh cho biết: “Sự tồn tại của con người luôn gắn liền với rác thải, và các loài động vật đã thích nghi để chung sống với con người bằng cách tận dụng điều đó.
レシュ氏とその研究チームは、都市部のアライグマが家畜化の指標とされる短い鼻先を獲得しつつあるかを検証するため、市民科学者が投稿した約1万9000枚のアライグマ写真を精査した。
” Để kiểm chứng liệu gấu mèo thành thị có đang dần sở hữu đặc điểm mõm ngắn – một chỉ dấu của thuần hóa – nhóm nghiên cứu của ông Lesh đã phân tích khoảng 19000 bức ảnh gấu mèo do các nhà khoa học công dân đăng tải.
その結果、都市部の個体の鼻先は農村部の個体に比べて3,6%短いことが判明した。
Kết quả cho thấy, mõm của gấu mèo thành thị ngắn hơn 3,6% so với gấu mèo nông thôn.
この差は必ずしも大きいとは言えないものの、家畜化の初期段階における明確なシグナルである可能性が指摘されている。
Dù sự khác biệt này không quá lớn, nhưng nó được cho là một tín hiệu rõ ràng ở giai đoạn đầu của quá trình thuần hóa.
「家畜化症候群」と呼ばれる一連の特徴、すなわち短い鼻や小さな歯、垂れ耳、巻き尾、白い毛の斑点などは、進化論の父ダーウィンによって19世紀に観察された。
Một loạt đặc điểm gọi là “hội chứng thuần hóa” – như mõm ngắn, răng nhỏ, tai cụp, đuôi cuộn, đốm lông trắng – đã được cha đẻ của thuyết tiến hóa Darwin quan sát từ thế kỷ 19.
2014年の論文によれば、従順な個体が自然選択される過程で、神経堤細胞や色素細胞の減少など、胚発生に影響を及ぼすことが示唆されている。
Theo một bài báo năm 2014, quá trình chọn lọc các cá thể hiền lành đã ảnh hưởng đến sự phát triển phôi thai, dẫn đến giảm tế bào mào thần kinh và tế bào sắc tố.
レシュ氏は「従順性を選択することが、これらの細胞に何らかの変化をもたらし、家畜化症候群の特徴が現れる要因になる」と分析している。
Ông Lesh phân tích: “Việc chọn lọc tính hiền lành có thể gây ra những thay đổi ở các tế bào này, trở thành nguyên nhân xuất hiện các đặc điểm của hội chứng thuần hóa.
一方で、ノースカロライナ州立大学のグロスマン助教は、この鼻先の短縮が必ずしも家畜化そのものを意味するとは限らず、他の要因による可能性も否定できないと指摘している。
” Tuy nhiên, trợ lý giáo sư Grossman của Đại học Bang North Carolina chỉ ra rằng việc mõm ngắn lại không nhất thiết đồng nghĩa với thuần hóa, mà có thể do các yếu tố khác.
また、アライグマは家畜化された他の動物と異なり、特有の社会構造を持たない点も重要である。
Ngoài ra, gấu mèo cũng khác với các loài động vật đã được thuần hóa khác ở chỗ không có cấu trúc xã hội đặc trưng.
例えば、オオカミやヒツジ、ウシなどは明確な社会的序列を持つが、アライグマは必ずしも群れで生活する動物ではない。
Ví dụ, sói, cừu, bò đều có thứ bậc xã hội rõ ràng, còn gấu mèo không nhất thiết sống theo bầy đàn.
それにもかかわらず、レシュ氏は家畜化の形態には柔軟性があると述べ、野生ネコやオオカミのように社会構造が異なっていても家畜化が進行する可能性を示唆している。
Dù vậy, ông Lesh cho rằng hình thái của quá trình thuần hóa rất linh hoạt, và ngay cả những loài có cấu trúc xã hội khác biệt như mèo hoang hay sói cũng có thể tiến hóa theo hướng thuần hóa.
今後は、大学に保管されているアライグマの頭骨コレクションの分析や、都市部と農村部のアライグマの行動比較を通じて、さらなる検証が行われる予定である。
Trong tương lai, nhóm nghiên cứu sẽ tiếp tục phân tích bộ sưu tập hộp sọ gấu mèo lưu trữ tại trường đại học và so sánh hành vi giữa gấu mèo thành thị và nông thôn để kiểm chứng thêm.
ただし、家畜化の過程が実際に進行しているかどうかを断定することは現時点では困難であり、数千年後には垂れ耳や白い斑点、巻き尾などのさらなる特徴が現れる可能性があるものの、現代の科学者がその全貌を目にすることはないだろう。
Tuy nhiên, hiện tại vẫn khó có thể khẳng định chắc chắn quá trình thuần hóa đang thực sự diễn ra, và dù có thể trong vài nghìn năm tới sẽ xuất hiện thêm các đặc điểm như tai cụp, đốm trắng, đuôi cuộn, nhưng các nhà khoa học ngày nay sẽ không thể chứng kiến toàn bộ quá trình đó.
レシュ氏は「この進化の物語の始まりに立ち会い、その記録を残せること自体が大きな意義を持つ」と語っている。
Ông Lesh chia sẻ: “Việc được chứng kiến khởi đầu của câu chuyện tiến hóa này và ghi lại nó đã là một ý nghĩa lớn lao.”