米グーグル、大統領選後に政治広告を一時停止へ

Google, sau cuộc bầu cử tổng thống, tạm dừng 1 giờ quảng cáo chính trị

Google, sau cuộc bầu cử tổng thống, tạm dừng 1 giờ quảng cáo chính trị
禁止されるのは大統領選直後に候補者や政党などが掲載する選挙関連の広告で、グーグルが25日、広告主にメールを送って明らかにしました

Nó bị cấm ngay sau cuộc bầu cử,ứng cử viên và chính đảng được đăng lên trên quảng cáo liên quan tới cuộc bầu cử. google ngày 25,nhất định sẽ gửi mail tới trang chủ quảng cáo.

Nó bị cấm ngay sau cuộc bầu cử,ứng cử viên và chính đảng được đăng lên trên quảng cáo liên quan tới cuộc bầu cử. google ngày 25,nhất định sẽ gửi mail tới trang chủ quảng cáo.
今回の大統領選では郵便投票が増加し、開票に時間がかかることが予想されているため、結果が確定するまでの間、混乱を回避する狙いがあるものとみられます

Bỏ phiếu qua bưu điện tăng lên trong cuộc bầu cử tổng thống lần này,dự đoán mất nhiều thời gian kiểm phiếu nên cho tới khi kết quả được xác định,tránh làm hỗn loạn

Bỏ phiếu qua bưu điện tăng lên trong cuộc bầu cử tổng thống lần này,dự đoán mất nhiều thời gian kiểm phiếu nên cho tới khi kết quả được xác định,tránh làm hỗn loạn
グーグル傘下の動画投稿サイト「ユーチューブ」も対象に含まれます

Bài đăng video dưới sự bảo hộ của google thì trang web youtube cũng là đối tượng được bao gồm

Bài đăng video dưới sự bảo hộ của google thì trang web youtube cũng là đối tượng được bao gồm
グーグルの広報担当者によると、「期間は1週間を想定していたが、いつ解除するか決まっていない」ということです

Theo như người chịu trách nhiệm quan hệ công chúng, giả định kì hạn là 1 tuần nhưng chưa quyết định khi nào giải trừ.

Theo như người chịu trách nhiệm quan hệ công chúng, giả định kì hạn là 1 tuần nhưng chưa quyết định khi nào giải trừ.
大統領選をめぐっては、フェイスブックが今月、選挙直前の1週間に新たな政治広告の掲載禁止を決めました

Trong khoảng thời gian bầu cử tổng thống thì facebook tháng này, 1 tuần trước khi bầu cử, đã quyết định cấm đăng bài mới về quảng cáo chính trị.

Trong khoảng thời gian bầu cử tổng thống thì facebook tháng này, 1 tuần trước khi bầu cử, đã quyết định cấm đăng bài mới về quảng cáo chính trị.